Dữ Liệu Tham Chiếu (Reference)
Cập nhật lần cuối:
Thảo luậnMục lục
- Cấu trúc dữ liệu (Schema): Để xem chính xác tên cột, kiểu dữ liệu (
Dtype) và ý nghĩa của các bảng dữ liệu trả về, vui lòng tham khảo chi tiết tại đây. KHÔNG nên suy đoán tên cột khi viết mã xử lý. - Cách Sử Dụng Nâng Cao: Hướng dẫn này tập trung vào kiến trúc Unified UI mặc định. Nếu bạn muốn can thiệp sâu vào nguồn dữ liệu, vui lòng tham khảo Tính Năng Nâng Cao.
📌 Tổng Quan
Nhóm Dữ liệu tham chiếu cung cấp thông tin nền tảng, cố định về các sản phẩm tài chính như công ty, chỉ số, ngành, danh sách mã chứng khoán, quỹ ETF, trái phiếu, sự kiện, v.v. Đây là dữ liệu ít bị thay đổi và thường được sử dụng để tra cứu hoặc làm dữ liệu gốc.
🏗️ Cấu Trúc Nhóm Lệnh
Reference()
├── .company(symbol) # Thông tin công ty
├── .equity # Danh sách cổ phiếu
├── .index # Danh sách chỉ số
├── .industry # Ngành kinh tế
├── .fund # Quỹ đầu tư mở
├── .etf # Quỹ ETF
├── .bond # Trái phiếu
├── .events # Sự kiện thị trường
├── .search # Tìm kiếm toàn cầu
├── .futures(symbol) # Hợp đồng tương lai
└── .warrant(symbol) # Chứng quyền1. Thông tin công ty (company)
Nguồn: VCI, KBS
Nhóm lệnh: company
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
info() | - | Thông tin tổng quan công ty |
shareholders() | mode | Cơ cấu cổ đông và cổ đông lớn. Giá trị: 'detailed' (mặc định) hoặc 'summary' |
officers() | - | Danh sách quản lý cấp cao |
subsidiaries() | - | Danh sách công ty con |
news() | - | Tin tức công ty |
events() | - | Sự kiện công ty |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Thông tin tổng quan (info)
Truy xuất hồ sơ cơ bản của doanh nghiệp, ngày niêm yết, số lượng cổ phiếu lưu hành.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
df_profile = ref.company("TCB").info()2. Cơ cấu & danh sách cổ đông (shareholders)
Truy xuất cơ cấu sở hữu tổng hợp hoặc danh sách chi tiết và tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn.
- Tham số:
mode(chuỗi):'detailed'(danh sách chi tiết cổ đông lớn - mặc định) hoặc'summary'(cơ cấu sở hữu tổng hợp như nhà nước, khối ngoại, v.v.).
df_detailed = ref.company("VIC").shareholders(mode="detailed")
df_summary = ref.company("VIC").shareholders(mode="summary")3. Ban lãnh đạo (officers)
Lấy danh sách thành viên Hội đồng quản trị, Ban giám đốc.
- Tham số:
filter_by(chuỗi):'working'(đang làm việc - mặc định),'resigned'(đã nghỉ), hoặc'all'.
df_officers = ref.company("HPG").officers(filter_by="working")4. Công ty con (subsidiaries)
Tra cứu danh sách các công ty con, công ty liên kết của doanh nghiệp.
- Tham số:
filter_by(chuỗi):'all'(tất cả - mặc định),'subsidiary'(công ty con), hoặc'affiliate'(công ty liên kết).
df_subs = ref.company("TCB").subsidiaries(filter_by="subsidiary")5. Tin tức (news)
Danh sách các bài báo, tin tức mới nhất liên quan đến mã chứng khoán.
- Tham số:
start(ngày bắt đầu),end(ngày kết thúc),length(số ngày lùi lại mặc định 90),limit(giới hạn bài viết),mode('list'hoặc'detail'),**kwargs(tuỳ chỉnh phụ thuộc từng nguồn dữ liệu).
vnstock_data và vnstock_news:
- Hàm
news()trongvnstock_datatập trung vào tin tức đã được phân loại cho một doanh nghiệp cụ thể (Bao gồm: thông báo nội bộ, công bố thông tin, tin từ sở giao dịch, tin tức trực tiếp về mã cổ phiếu). - Gói
vnstock_newschuyên dùng để lấy tự động tin tức đại chúng chưa phân loại trực tiếp từ các trang báo (thích hợp làm nguyên liệu thô cho mô hình học máy hoặc AI phân tích ngữ nghĩa).
df_news_list = ref.company("TCB").news(length=90, mode='list')
df_news_detail = ref.company("TCB").news(length=10, mode='detail', limit=50)6. Sự kiện (events)
Lấy lịch trả cổ tức, họp đại hội cổ đông... của riêng mã chứng khoán đó.
df_events = ref.company("TCB").events()2. Danh sách cổ phiếu (equity)
Nguồn: VCI
Nhóm lệnh: equity
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | - | Toàn bộ danh sách cổ phiếu |
list_by_group() | group | Cổ phiếu theo nhóm (VN30, HOSE...) |
list_by_exchange() | - | Cổ phiếu theo sàn (HSX, HNX...) |
list_by_industry() | icb_code, lang | Cổ phiếu theo ngành ICB |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Toàn bộ danh sách cổ phiếu (list)
Tra cứu toàn bộ các mã cổ phiếu đang giao dịch trên thị trường.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
all_symbols = ref.equity.list()2. Cổ phiếu theo nhóm (list_by_group)
Liệt kê các cổ phiếu thuộc các rổ chỉ số phổ biến hoặc nhóm thị trường.
- Tham số:
group(chuỗi): Mã nhóm chỉ số (VD:"VN30","HNX30","HOSE"...).
vn30 = ref.equity.list_by_group("VN30")3. Cổ phiếu theo sàn (list_by_exchange)
Trả về danh sách cổ phiếu được phân nhóm sẵn theo sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCOM).
exchange_stocks = ref.equity.list_by_exchange()4. Cổ phiếu theo ngành (list_by_industry)
Lọc cổ phiếu theo phân ngành ICB.
- Tham số:
icb_code(chuỗi, tùy chọn): Mã phân ngành (Ví dụ:"8773"). Nếu không truyền sẽ trả về tất cả.lang(chuỗi): Ngôn ngữ ('vi'hoặc'en'). Mặc định'vi'.
icb_stocks = ref.equity.list_by_industry(icb_code="8355", lang="vi")3. Danh sách chỉ số (index)
Nguồn: KBS, VCI
Nhóm lệnh: index
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | - | Toàn bộ danh sách chỉ số kèm thông tin |
groups() | - | Liệt kê các nhóm chỉ số |
members(group) | group | Thành phần cổ phiếu của chỉ số |
list_by_group(group) | group | Chỉ số theo phân nhóm |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Liệt kê tất cả chỉ số (list)
Liệt kê danh sách tất cả các chỉ số chuẩn (VN30, VN100, HNX30...) kèm theo thông tin chi tiết.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
all_indices = ref.index.list()2. Nhóm chỉ số (groups)
Danh sách các phân nhóm chỉ số hiện có (VD: Chỉ số sàn HOSE, Chỉ số ngành).
groups = ref.index.groups()3. Thành phần chỉ số (members)
Liệt kê các mã cổ phiếu cấu thành nên một chỉ số (VD: 30 mã trong VN30).
- Tham số:
group(chuỗi): Tên chỉ số (VD:"VN30").
vn30_members = ref.index.members("VN30")4. Chi tiết một chỉ số (info, description)
Xem thông tin hoặc mô tả chi tiết của một chỉ số bằng cách truyền thẳng mã vào nhóm lệnh.
vn30_detail = ref.index("VN30")
print(vn30_detail.info())
print(vn30_detail.description())4. Ngành kinh tế (industry)
Nguồn: VCI
Nhóm lệnh: industry
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | - | Toàn bộ danh sách ngành ICB |
sectors() | - | Phân loại cổ phiếu theo ngành |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Toàn bộ ngành ICB (list)
Tra cứu cây phân loại nhóm ngành chuẩn quốc tế ICB (từ cấp 1 đến cấp 4) dành cho thị trường Việt Nam.
- Tham số:
lang(chuỗi): Ngôn ngữ trả về ('vi'hoặc'en'). Mặc định'vi'.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
industries = ref.industry.list(lang="vi")2. Phân loại cổ phiếu theo ngành (sectors)
Liệt kê các mã cổ phiếu và đối chiếu với các nhóm ngành ICB tương ứng.
- Tham số:
icb_code(chuỗi, tùy chọn): Lọc riêng một mã ngành cụ thể. Mặc định bỏ trống.lang(chuỗi): Ngôn ngữ ('vi'hoặc'en'). Mặc định'vi'.
sectors = ref.industry.sectors()5. Quỹ đầu tư mở (fund)
Nguồn: FMarket
Nhóm lệnh: reference.fund
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | - | Danh sách quỹ đầu tư mở |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Danh sách quỹ mở (list)
Tra cứu danh sách tất cả các quỹ mở đang hoạt động trên hệ thống FMarket.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
funds = ref.fund.list()2. Thông tin chi tiết của quỹ
Truy xuất thông tin phân bổ tài sản và báo cáo tăng trưởng của một quỹ cụ thể.
- Cách dùng: Có thể truyền mã quỹ vào nhóm lệnh (VD:
ref.fund("Mã_Quỹ")).
fmarket = ref.fund("FUEVNFND")
top_holdings = fmarket.top_holding()
industry = fmarket.industry_holding()
nav = fmarket.nav_report()6. Quỹ hoán đổi danh mục (etf)
Nguồn: KBS
Nhóm lệnh: etf
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | - | Danh sách tất cả quỹ |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
Danh sách quỹ ETF (list)
Tra cứu toàn bộ các quỹ ETF đang niêm yết và giao dịch trên thị trường chứng khoán.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
etf_list = ref.etf.list()7. Trái phiếu (bond)
Nguồn: KBS, VCI
Nhóm lệnh: bond
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | bond_type | Danh sách trái phiếu. Các loại: 'all', 'corporate' (doanh nghiệp), 'government' (chính phủ) |
info() | - | Thông tin chi tiết trái phiếu (yêu cầu truyền mã trái phiếu) |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Danh sách trái phiếu (list)
Liệt kê các mã trái phiếu đang được phát hành và giao dịch.
- Tham số:
bond_type(chuỗi): Lọc loại trái phiếu. Mặc định'all'.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
all_bonds = ref.bond().list(bond_type="all")
corp_bonds = ref.bond().list(bond_type="corporate")2. Thông tin chi tiết trái phiếu (info)
Lấy thông tin tóm tắt của một mã trái phiếu cụ thể.
bond_info = ref.bond("CII425021").info()8. Sự kiện (events)
Nguồn: VCI, Vnstock
Nhóm lệnh: events
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
calendar() | start, end, event_type, page, limit | Lịch sự kiện (cổ tức, họp đại hội, IPO...) |
market() | start, end, event_type | Sự kiện thị trường chung (nghỉ lễ, sự cố...) |
Loại sự kiện cho calendar():
'dividend': Cổ tức, phát hành cổ phiếu'insider': Giao dịch nội bộ'agm': Đại hội cổ đông'others': Các biến động khác
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Lịch sự kiện (calendar)
Tra cứu lịch chi trả cổ tức, họp cổ đông, giao dịch của ban lãnh đạo... theo thời gian.
- Tham số:
start,end(chuỗi, tùy chọn): Khoảng thời gian tra cứu.event_type(chuỗi, tùy chọn): Lọc theo loại sự kiện.page(số nguyên): Số trang phân trang.limit(số nguyên): Số lượng kết quả tối đa.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
events = ref.events.calendar(start="2026-03-01", end="2026-03-31")
dividends = ref.events.calendar(
start="2026-03-01", end="2026-03-31", event_type="dividend"
)2. Sự kiện thị trường (market)
Tra cứu danh sách ngày nghỉ lễ giao dịch, ngày hệ thống bảo trì hoặc xảy ra sự cố.
market_events = ref.events.market()9. Tìm kiếm (search)
Nguồn: MSN
Nhóm lệnh: search
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
symbol() | query, locale, limit | Tìm kiếm mã giao dịch trên toàn thế giới (cổ phiếu, tiền mã hóa, ngoại hối) |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
Tìm kiếm mã giao dịch (symbol)
Cung cụ tìm kiếm tự do cho phép gõ từ khóa (như tên công ty, tiền mã hóa, hàng hóa) để tìm mã giao dịch chính xác nhất.
- Tham số:
query(chuỗi): Từ khóa (VD:"VNM","Bitcoin","Vàng").locale(chuỗi, tùy chọn): Ngôn ngữ và khu vực ưu tiên (VD:"vi-vn","en-us").limit(số nguyên, tùy chọn): Số lượng kết quả tối đa.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
results = ref.search.symbol("VNM")
btc = ref.search.symbol("Bitcoin", limit=5)10. Hợp đồng tương lai (futures)
Nguồn: KBS, VCI
Nhóm lệnh: derivatives.futures
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | - | Danh sách các hợp đồng tương lai |
info() | - | Thông tin chi tiết (yêu cầu truyền mã hợp đồng) |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Danh sách hợp đồng tương lai (list)
Lấy toàn bộ danh sách các hợp đồng phái sinh đang giao dịch.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
futures_list = ref.futures().list()2. Thông tin chi tiết (info)
Xem thông tin như ngày đáo hạn, mã tài sản cơ sở của một hợp đồng cụ thể.
futures_info = ref.futures("VN30F2503").info()11. Chứng quyền (warrant)
Nguồn: KBS, VCI
Nhóm lệnh: derivatives.warrant
Danh sách hàm
| Hàm | Tham số | Mô tả |
|---|---|---|
list() | - | Danh sách các chứng quyền |
info() | - | Thông tin chi tiết (yêu cầu truyền mã chứng quyền) |
📝 Hướng Dẫn Sử Dụng
1. Danh sách chứng quyền (list)
Lấy danh sách toàn bộ các chứng quyền có bảo đảm trên thị trường.
from vnstock_data import Reference
ref = Reference()
warrant_list = ref.warrant().list()2. Thông tin chi tiết (info)
Xem tổ chức phát hành, tỷ lệ chuyển đổi, ngày đáo hạn và giá thực hiện.
warrant_info = ref.warrant("CACB2511").info()💡 Mẹo sử dụng
Thông tin tham chiếu ít khi thay đổi trong phiên, do đó bạn nên lấy một lần và lưu lại vào biến để dùng nhiều lần thay vì liên tục gọi lại.
ref = Reference()
all_stocks = ref.equity.list() # Truy vấn một lần và lưu lại
for symbol in all_stocks['symbol'].tolist():
# Thực hiện các bước phân tích...
pass
Thảo luận